kumquat tree

kumquat tree

A small kumquat tree grows in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây ăn quả thuộc chi Fortunella, quả nhỏ màu cam, vỏ ngọt thịt chua, có thể ăn được. Cây này thường được trồng làm cảnh hoặc lấy quả.

dụ sử dụng
  • (Cây quất trong vườn nhà tôi đang sai quả.)
  • (Chúng tôi trồng một cây quất gần lối vào để lấy may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kumquat tree as a bonsai": cây quất được trồng làm bonsai (cây cảnh thu nhỏ).
    Many people shape the kumquat tree into beautiful bonsai. (Nhiều người tạo dáng cây quất thành bonsai đẹp.)

  • "kumquat tree in lunar new year": cây quất trong dịp Tết Nguyên đán.
    The kumquat tree is a popular decoration during Tet holiday. (Cây quất vật trang trí phổ biến trong dịp Tết.)

Biến thể từ gần giống
  • Quất (n): tên gọi thông thường của cây quất trong tiếng Việt.
  • Cây quất cảnh (n): cây quất trồng làm cây cảnh.
  • Kumquat (n): quả quất (chỉ riêng quả, không phải cây).
Từ đồng nghĩa
  • Cây quất: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây cam quất: một số vùng gọi là cam quất do quả hình dạng giống cam nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow a kumquat tree: trồng cây quất.
    He decided to grow a kumquat tree in a pot. (Anh ấy quyết định trồng một cây quất trong chậu.)

  • Prune a kumquat tree: tỉa cành cây quất.
    You should prune the kumquat tree after harvesting. (Bạn nên tỉa cành cây quất sau khi thu hoạch.)

Thành ngữ liên quan
  • "Bonsai kumquat tree": cây quất bonsai, một biểu tượng của sự may mắn thịnh vượng. (Cây quất bonsai thường được tặng như một món quà trong dịp Năm mới.)

Từ gần giống